Hanzi Writer

Cách viết 障 (zhàng) — ý nghĩa “Che chắn, vật cản”

zhàng Cấp độ HSK 6 13 nét Bộ thủ: 阝

障 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che chắn, vật cản". Nó có 13 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 障碍 (zhàng ài), 故障 (gù zhàng), 屏障 (píng zhàng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 障 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 障 - zhàng

Luyện viết 障 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 障 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhàng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Che chắn, vật cản.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhàng (zhang)
Ý nghĩaChe chắn, vật cản
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.9/5

障 (zhàng) gồm bộ 阝 (ấp, thành trì) bên trái và 章 (chương, bài văn) bên phải. 章 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự ngăn cách như một bức tường thành. Ban đầu, 障 có nghĩa là bức tường thành hoặc hào lũy để chắn giặc, sau mở rộng thành mọi vật cản trở.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường thành (阝) cao lớn được xây bằng những phiến đá có khắc chữ (章) – nó chắn ngang đường đi, khiến bạn không thể tiến lên được.

zhàng ài
Trở ngại, vật cản
gù zhàng
Sự cố, hỏng hóc
píng zhàng
Bức bình phong, rào chắn

路上有很多障碍物。

lù shàng yǒu hěn duō zhàng ài wù

Trên đường có nhiều vật cản.

我的电脑出了点故障。

wǒ de diàn nǎo chū le diǎn gù zhàng

Máy tính của tôi gặp một chút sự cố.

大山是天然的屏障。

dà shān shì tiān rán de píng zhàng

Ngọn núi lớn là một bức tường thành tự nhiên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhàng 13
yǎn 11
è 11
juàn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 障 - zhàng

Luyện viết 障 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 障 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 障

Chữ 障 gồm bộ 阝 (ấp, thành trì) và 章 (chương). Bộ 阝 chỉ nơi chốn, còn 章 gợi ý âm đọc và hình ảnh những phiến đá xếp chồng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bức thành chắn giữ', từ đó suy ra nghĩa chung là vật ngăn cản, che chắn.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 13 nét khác