鄂 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngạc (tên viết tắt của tỉnh Hồ Bắc)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鄂州 (è zhōu), 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), 鄂菜 (è cài).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鄂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鄂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鄂 (è) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鄂 có nghĩa là Ngạc (tên viết tắt của tỉnh Hồ Bắc).
鄂 (è) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên phải và phần còn lại ở bên trái gợi ý về âm đọc. Phần bên trái 咢 (è) vốn là hình ảnh hai cái răng hoặc hàm trên và hàm dưới chạm nhau, tượng trưng cho sự va chạm hoặc tiếng động. Kết hợp với bộ 阝 chỉ vùng đất, 鄂 ban đầu có thể chỉ một vùng đất có đặc điểm địa hình hoặc tên gọi cổ, sau này trở thành tên viết tắt của tỉnh Hồ Bắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai hàm răng (咢) đang cắn chặt một vùng đất (阝), tạo thành tỉnh Hồ Bắc (鄂) – nơi có những món ăn cay nồng khiến bạn phải cắn chặt răng!
鄂州离武汉很近。
è zhōu lí wǔ hàn hěn jìn
Ngạc Châu rất gần Vũ Hán.
鄂尔多斯毛衣很暖和。
è ěr duō sī máo yī hěn nuǎn huo
Áo len Ordos rất ấm áp.
我很喜欢吃鄂菜。
wǒ hěn xǐ huān chī è cài
Tôi rất thích ăn món ăn Hồ Bắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鄂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鄂 gồm hai phần: bên trái là 咢 (è), vốn là hình ảnh hai hàm răng hoặc tiếng va chạm, và bên phải là bộ 阝 (ấp), chỉ vùng đất hoặc thành phố. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một vùng đất có tên gọi gắn với âm thanh hoặc đặc điểm nào đó, và ngày nay được dùng làm tên viết tắt của tỉnh Hồ Bắc.