Hanzi Writer

Cách viết 涨 (zhǎng/zhàng) — ý nghĩa “Tăng, lên (giá cả, mực nước)”

zhǎng/zhàng Cấp độ HSK 5 10 nét Bộ thủ: 氵

涨 (zhǎng/zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tăng, lên (giá cả, mực nước)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 涨价 (zhǎng jià), 涨潮 (zhǎng cháo), 头昏脑涨 (tóu hūn nǎo zhàng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 涨 - zhǎng/zhàng

Luyện viết 涨 (zhǎng/zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhǎng/zhàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tăng, lên (giá cả, mực nước).

Đây là chữ đa âm, các đọc: zhǎng, zhàng.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhǎng / zhàng (zhang)
Ý nghĩaTăng, lên (giá cả, mực nước)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

涨 (zhǎng) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 张 (zhāng) bên phải, vốn có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'mở rộng'. Ý nghĩa ban đầu là nước dâng lên, tràn ra, sau đó mở rộng sang nghĩa 'tăng lên' nói chung, như giá cả hoặc mực nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) đang dâng cao, nước tràn qua bờ và 'kéo căng' (张) mọi thứ lên – giá cả cũng tăng theo như nước lên.

zhǎng jià
Tăng giá
zhǎng cháo
Thủy triều lên
tóu hūn nǎo zhàng
Đầu óc choáng váng / Chóng mặt nhức đầu
pào zhàng le
Ngâm nở ra, bị trương lên do ngấm nước

由于成本增加,近期的蔬菜价格普遍涨价了。

yóu yú chéng běn zēng jiā jìn qī de shū cài jià gé pǔ biàn zhǎng jià le

Do chi phí tăng, giá rau củ gần đây nhìn chung đã tăng lên.

海边的礁石在涨潮时会被海水完全淹没。

hǎi biān de jiāo shí zài zhǎng cháo shí huì bèi hǎi shuǐ wán quán yān mò

Những tảng đá ven biển sẽ bị nước biển nhấn chìm hoàn toàn khi thủy triều lên.

连续高强度的工作让他感到头昏脑涨。

lián xù gāo qiáng dù de gōng zuò ràng tā gǎn dào tóu hūn nǎo zhàng

Làm việc cường độ cao liên tục khiến anh ấy cảm thấy đầu óc choáng váng.

这几颗黄豆已经在水里泡涨了,可以磨浆了。

zhè jǐ kē huáng dòu yǐ jīng zài shuǐ lǐ pào zhàng le kě yǐ mó jiāng le

Mấy hạt đậu nành này đã ngâm nước nở ra rồi, có thể đem đi xay sữa được rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhǎng / zhàng 10
8
shù 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 涨 - zhǎng/zhàng

Luyện viết 涨 (zhǎng/zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 涨

Chữ 涨 gồm bộ thủy 氵 bên trái, chỉ nước, và chữ 张 bên phải, vốn có nghĩa là kéo căng, mở rộng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nước dâng lên, tràn ra, từ đó mang nghĩa 'tăng lên' về mực nước hoặc giá cả. Bộ thủy đóng vai trò gợi ý lĩnh vực liên quan đến nước, còn phần bên phải cung cấp âm đọc và ý niệm về sự gia tăng.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 10 nét khác