Hanzi Writer

Cách viết 沮 (jǔ) — ý nghĩa “Ngăn cản, chán nản”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 氵

沮 (jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngăn cản, chán nản". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沮丧 (jǔ sàng), 气沮 (qì jǔ), 沮止 (jǔ zhǐ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 沮 - jǔ

Luyện viết 沮 (jǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngăn cản, chán nản.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjǔ (ju)
Ý nghĩaNgăn cản, chán nản
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

沮 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 且 (jū - tổ tiên, hoặc nghĩa gốc là tấm bia thờ). Sự kết hợp này gợi ý về dòng nước chảy chậm hoặc bị cản trở, tượng trưng cho sự ngăn cản và cảm giác chán nản khi gặp trở ngại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) đang chảy, nhưng bị một tảng đá lớn (且) chặn lại, khiến nước không thể chảy tiếp – đó là lúc bạn cảm thấy 沮丧 (chán nản, thất vọng).

jǔ sàng
Chán nản, thất vọng
qì jǔ
Nản lòng, nhụt chí
jǔ zhǐ
Ngăn chặn, đình chỉ

别为这件事沮丧。

bié wèi zhè jiàn shì jǔ sàng

Đừng nản lòng vì chuyện này.

失败让他感到气沮。

shī bài ràng tā gǎn dào qì jǔ

Thất bại khiến anh ấy cảm thấy nản chí.

警察沮止了这场争吵。

jǐng chá jǔ zhǐ le zhè chǎng zhēng chǎo

Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc tranh cãi này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
xián 7
chà 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 沮 - jǔ

Luyện viết 沮 (jǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 沮

Chữ 沮 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 且 (jū). Bộ 氵 cho thấy liên quan đến nước, còn 且 có thể gợi ý về sự ngăn cản hoặc trì trệ. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa về dòng nước bị chặn, từ đó mở rộng sang nghĩa ngăn cản và cảm giác chán nản.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 8 nét khác