Hanzi Writer

Cách viết 昏 (hūn) — ý nghĩa “Tối tăm, ngất xỉu.”

hūn Cấp độ HSK 6 8 nét Bộ thủ: 日

昏 (hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tối tăm, ngất xỉu.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黄昏 (huáng hūn), 昏迷 (hūn mí), 昏暗 (hūn àn).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 昏 - hūn

Luyện viết 昏 (hūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hūn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tối tăm, ngất xỉu..

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhūn (hun)
Ý nghĩaTối tăm, ngất xỉu.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.7/5

昏 gồm bộ 日 (mặt trời) phía trên và 氏 (thị tộc, người) phía dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả mặt trời lặn xuống thấp, ngang tầm người, tạo nên cảnh chiều tà tối sẫm. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'tối tăm' và 'ngất xỉu' (khi trời tối, người ta dễ mất ý thức).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) lặn xuống ngang đầu người (氏), khiến cả không gian chìm vào bóng tối – đó là lúc hoàng hôn (黄昏) buông xuống.

huáng hūn
Hoàng hôn, chiều tà
hūn mí
Hôn mê.
hūn àn
Tối tăm, u ám.

黄昏的景色很美。

huáng hūn de jǐng sè hěn měi

Cảnh hoàng hôn rất đẹp.

他现在还在昏迷。

tā xiàn zài hái zài hūn mí

Hiện tại anh ấy vẫn còn hôn mê.

房间里很昏暗。

fáng jiān lǐ hěn hūn àn

Trong phòng rất âm u.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hūn 8
zhǐ 6
zǎo 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 昏 - hūn

Luyện viết 昏 (hūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 昏

Chữ 昏 gồm bộ 日 (mặt trời) và 氏 (người). Sự kết hợp này gợi tả mặt trời lặn xuống thấp, ngang tầm người, tạo nên cảnh chiều tối. Khi mặt trời khuất dạng, bóng tối bao trùm, nên nghĩa gốc là 'tối tăm'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 8 nét khác