债 (zhài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nợ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欠债 (qiàn zhài), 还债 (huán zhài), 借债 (jiè zhài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 债 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 债 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 债 (zhài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
债 có nghĩa là Nợ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 债 thuộc mức trung cấp.
债 (zhài) gồm bộ 亻 (người) bên trái và 责 (zé) bên phải. 责 có nghĩa là trách nhiệm, nghĩa vụ. Ghép lại, 债 thể hiện một người đang mang trách nhiệm phải trả một khoản nợ. Hình dạng ban đầu của 责 liên quan đến việc đòi hỏi, yêu cầu, phản ánh mối quan hệ vay mượn giữa người với người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cõng trên vai một món nợ (责) nặng trĩu, phải gồng mình trả cho chủ nợ.
他欠债很多。
tā qiàn zhài hěn duō
Anh ấy nợ nần rất nhiều.
我要努力还债。
wǒ yào nǔ lì huán zhài
Tôi phải nỗ lực trả nợ.
借债不是好习惯。
jiè zhài bú shì hǎo xí guàn
Vay nợ không phải là một thói quen tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 债 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 债 gồm bộ 亻 (người) và 责 (trách nhiệm). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 责 mang ý nghĩa trách nhiệm, nghĩa vụ. Khi kết hợp, chúng tạo thành khái niệm một người có trách nhiệm phải trả nợ, tức là món nợ mà người đó phải gánh vác.