Hanzi Writer

Cách viết 增 (zēng) — ý nghĩa “Tăng/Thêm.”

zēng Cấp độ HSK 3 15 nét Bộ thủ: 土

增 (zēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tăng/Thêm.". Nó có 15 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 增加 (zēng jiā), 增长 (zēng zhǎng), 增多 (zēng duō).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 增 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 增 - zēng

Luyện viết 增 (zēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 增 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zēng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tăng/Thêm..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzēng (zeng)
Ý nghĩaTăng/Thêm.
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

增 có nghĩa gốc là 'thêm đất vào' – bên trái là bộ 土 (đất), bên phải là 曾 (từng, đã từng) vừa chỉ âm vừa gợi ý 'chồng chất qua thời gian'. Hình ảnh ban đầu là việc đắp đất lên thành lũy, làm cho cao thêm, từ đó mở rộng nghĩa thành tăng thêm nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang xúc từng xẻng đất (土) đắp lên một ngôi nhà cũ (曾), mỗi lần đắp là ngôi nhà cao thêm một chút – đó là 'tăng'!

zēng jiā
Tăng thêm.
zēng zhǎng
Tăng trưởng.
zēng duō
Tăng nhiều lên.

学生人数增加了。

xué shēng rén shù zēng jiā le

Số lượng học sinh đã tăng lên.

他的个子增长很快。

tā de gè zi zēng zhǎng hěn kuài

Chiều cao của anh ấy tăng trưởng rất nhanh.

随着夏季的到来,去游泳馆的人明显增多了。

suí zhe xià jì de dào lái , qù yóu yǒng guǎn de rén míng xiǎn zēng duō le 。

Cùng với sự đến của mùa hè, số người đến hồ bơi tăng lên rõ rệt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zēng 15
13
chéng 13
13
Luyện tập thứ tự nét cho 增 - zēng

Luyện viết 增 (zēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 增 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 增

Chữ 增 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 曾 (từng) bên phải. Bộ 土 cho thấy hành động liên quan đến đất, còn 曾 mang ý nghĩa 'qua thời gian' hoặc 'chồng chất'. Kết hợp lại, 增 gợi tả việc đắp đất lên qua nhiều lần, làm cho cao thêm – chính là nghĩa 'tăng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 15 nét khác