枣 (zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Táo tàu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 红枣 (hóng zǎo), 枣树 (zǎo shù), 枣泥 (zǎo ní).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枣 (zǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枣 có nghĩa là Táo tàu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 枣 thuộc mức trung cấp.
枣 (zǎo) là một chữ tượng hình, xuất phát từ hình ảnh cây táo tàu với những chiếc gai nhọn trên cành. Chữ cổ viết là 棗, gồm hai chữ 朿 (cái gai) đặt cạnh nhau, thể hiện cây táo có nhiều gai. Dạng giản thể hiện nay là 枣, đơn giản hóa bằng cách thay hai gai bằng một chữ 木 (cây) ở dưới và hai chấm tượng trưng cho quả táo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây táo (木) có hai quả táo đỏ rơi xuống (hai chấm), và bạn nhớ rằng 枣 là cây táo tàu.
红枣对身体很好。
hóng zǎo duì shēn tǐ hěn hǎo
Táo đỏ rất tốt cho sức khỏe.
院子里有一棵枣树。
yuàn zi lǐ yǒu yī kē zǎo shù
Trong sân có một cây táo tàu.
这个包子是枣泥馅的。
zhè ge bāo zi shì zǎo ní xiàn de
Cái bánh bao này là nhân mứt táo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枣 gồm bộ 木 (cây) ở dưới và hai chấm (丶) ở trên. Hai chấm tượng trưng cho những quả táo nhỏ, hoặc cũng có thể hiểu là gai của cây táo. Bộ 木 chỉ rõ đây là loài cây, còn hai chấm giúp phân biệt với các chữ khác có bộ 木.