载 (zǎi/zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chở, tải, năm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 载重 (zài zhòng), 载货 (zài huò), 记载 (jì zǎi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 载 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 载 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 载 (zǎi/zài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
载 có nghĩa là Chở, tải, năm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zǎi, zài.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 载 thuộc mức trung cấp.
载 kết hợp bộ 车 (xe) và phần 戈 (giáo) cùng 土 (đất) bên dưới. Ban đầu, nó có nghĩa là 'chở' hoặc 'tải', liên quan đến việc dùng xe chở hàng hóa hoặc người. Hình dạng hiện đại gợi ý một chiếc xe (车) chở theo vũ khí hoặc vật dụng trên mặt đất, phản ánh ý nghĩa gốc là vận chuyển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chở một cây giáo (戈) và đặt trên mặt đất (土) – chiếc xe ấy đang 'chở' (载) hàng hóa.
这辆大卡车的最大载重是二十吨。
zhè liàng dà kǎ chē de zuì dà zài zhòng shì èr shí dūn
Trọng tải tối đa của chiếc xe tải lớn này là 20 tấn.
这艘轮船载货量惊人,正准备出海。
zhè sōu lún chuán zài huò liàng jīng rén zhèng zhǔn bèi chū hǎi
Con tàu thủy này có trọng tải đáng kinh ngạc, đang chuẩn bị ra khơi.
史书上详细记载了这一历史事件。
shǐ shū shàng xiáng xì jì zǎi le zhè yī lì shǐ shì jiàn
Sử sách ghi chép chi tiết về sự kiện lịch sử này.
这部长篇小说正在晚报上进行连载。
zhè bù zhǎng piān xiǎo shuō zhèng zài wǎn bào shàng jìn xíng lián zǎi
Bộ tiểu thuyết dài tập này đang được đăng tải nhiều kỳ trên tờ báo chiều.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 载 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 载 được tạo thành từ bộ 车 (xe) và phần 戈 (giáo) cùng 土 (đất). Bộ 车 chỉ phương tiện vận chuyển, 戈 gợi ý vũ khí hoặc công cụ, và 土 chỉ mặt đất. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc xe chở đồ vật trên mặt đất, từ đó mang nghĩa 'chở, tải'.