寓 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ở trọ, ngụ ý, gửi gắm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 公寓 (gōng yù), 寓言 (yù yán), 寓意 (yù yì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寓 (yù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寓 có nghĩa là Ở trọ, ngụ ý, gửi gắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 寓 thuộc mức trung cấp.
寓 gồm bộ 宀 (mái nhà) bên trên và chữ 禺 (con thú trong truyện thần thoại, người xưa vẽ hình con khỉ) bên dưới. Hình ảnh ban đầu là một con vật dưới mái nhà, mang ý nghĩa nơi trú ngụ, ở nhờ. Về sau, nó mở rộng nghĩa thành 'gửi gắm' hoặc 'ngụ ý' khi người ta gửi thông điệp vào câu chuyện như đặt con vật trong nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con khỉ (禺) tinh nghịch đang trú mưa dưới mái hiên nhà (宀) – nó 'ở trọ' tạm đó, và khi chủ nhà hỏi nó làm gì, nó 'ngụ ý' rằng mình chỉ đang tránh mưa thôi.
我住在这栋公寓里。
wǒ zhù zài zhè dòng gōng yù lǐ
Tôi sống trong tòa chung cư này.
老师讲了一个寓言故事。
lǎo shī jiǎng le yí gè yù yán gù shì
Giáo viên đã kể một câu chuyện ngụ ngôn.
这个礼物有深刻的寓意。
zhè ge lǐ wù yǒu shēn kè de yù yì
Món quà này có ý nghĩa sâu sắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寓 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 禺 (một loài thú cổ, thường là khỉ). Bộ 宀 cho thấy không gian bên trong nhà, còn 禺 là hình ảnh con vật. Sự kết hợp này gợi ra việc con vật ở trong nhà, từ đó mang nghĩa 'ở trọ, cư ngụ'. Khi mở rộng, nó chuyển sang nghĩa 'gửi gắm' vì ở trọ là tạm gửi thân mình vào nơi của người khác.