宙 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vũ trụ (thời gian vô tận)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宇宙 (yǔ zhòu), 宇宙飞船 (yǔ zhòu fēi chuán), 宇宙观 (yǔ zhòu guān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宙 (zhòu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宙 có nghĩa là Vũ trụ (thời gian vô tận).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 宙 thuộc mức trung cấp.
宙 (zhòu) gồm bộ 宀 (mián, mái nhà) tượng trưng cho không gian bao trùm, và phần dưới là 由 (yóu, nguyên do, từ đó) gợi ý về dòng chảy thời gian. Ghép lại, 宙 mang ý nghĩa 'thời gian vô tận dưới vòm trời', tức là vũ trụ theo chiều thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà (宀) che phủ toàn bộ dòng sông thời gian (由) chảy mãi không ngừng – đó là vũ trụ bao la (宙).
宇宙非常大。
yǔ zhòu fēi cháng dà
Vũ trụ rất lớn.
宇宙飞船起飞了。
yǔ zhòu fēi chuán qǐ fēi le
Tàu vũ trụ đã cất cánh.
每个人都有宇宙观。
měi gè rén dōu yǒu yǔ zhòu guān
Mỗi người đều có thế giới quan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宙 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 由 (do, từ) ở dưới. Bộ 宀 tượng trưng cho không gian bao trùm, còn 由 gợi ý về nguồn gốc, sự khởi đầu, kết hợp lại thể hiện không gian và thời gian vô tận – chính là vũ trụ.