Hanzi Writer

Cách viết 航 (háng) — ý nghĩa “Hàng không, hàng hải, bay”

háng Cấp độ HSK 4 10 nét Bộ thủ: 舟

航 (háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàng không, hàng hải, bay". Nó có 10 nét, bộ thủ là 舟, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 航空 (háng kōng), 航班 (háng bān), 航行 (háng xíng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 航 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 航 - háng

Luyện viết 航 (háng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 航 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (háng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hàng không, hàng hải, bay.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinháng (hang)
Ý nghĩaHàng không, hàng hải, bay
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

航 gồm bộ 舟 (thuyền) chỉ ý nghĩa liên quan đến thuyền bè, và phần 亢 (háng) là thành phần âm thanh. Ban đầu, chữ này mô tả việc đi thuyền trên sông, sau đó mở rộng nghĩa thành bay trên trời, thể hiện sự chuyển động qua không gian.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) đang chèo trên sông, nhưng thuyền đó lại có cánh (như phần 亢 giống cánh chim), bay vút lên trời thành máy bay!

háng kōng
Hàng không
háng bān
Chuyến bay
háng xíng
Hành trình, đi biển, bay

我喜欢航空工业。

wǒ xǐ huān háng kōng gōng yè

Tôi thích ngành công nghiệp hàng không.

我的航班准时。

wǒ de háng bān zhǔn shí

Chuyến bay của tôi đúng giờ.

船在海上航行。

chuán zài hǎi shàng háng xíng

Tàu đang hành trình trên biển.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) háng 10
chuán 9
shān 9
9
Luyện tập thứ tự nét cho 航 - háng

Luyện viết 航 (háng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 航 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 航

Chữ 航 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 亢 (cổ họng, cao) bên phải. Bộ 舟 cho biết nghĩa gốc liên quan đến thuyền, còn 亢 đóng vai trò chỉ âm đọc 'háng'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa di chuyển bằng thuyền hoặc bay.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 舟

Hán tự 10 nét khác