愚 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngu ngốc, khờ khạo". Nó có 13 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 愚蠢 (yú chǔn), 愚人节 (yú rén jié), 愚昧 (yú mèi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 愚 (yú) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
愚 có nghĩa là Ngu ngốc, khờ khạo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 愚 thuộc mức trung cấp.
愚 gồm bộ 心 (trái tim/tâm trí) ở dưới và chữ 禺 (yu) ở trên, vốn là hình ảnh một con khỉ. Người xưa mượn hình ảnh con khỉ để chỉ sự ngốc nghếch, không suy nghĩ chín chắn, kết hợp với bộ tâm để nhấn mạnh trạng thái tinh thần thiếu sáng suốt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con khỉ (禺) đang ngồi dưới trái tim (心) nhưng không dùng đến nó để suy nghĩ, nên bị gọi là 'ngu' (愚).
这是一个愚蠢的错误。
zhè shì yí gè yú chǔn de cuò wù
Đây là một sai lầm ngớ ngẩn.
明天是愚人节。
míng tiān shì yú rén jié
Ngày mai là ngày Cá tháng Tư.
我们要告别愚昧。
wǒ men yào gào bié yú mèi
Chúng ta cần từ bỏ sự ngu muội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 愚 gồm hai phần: bộ 心 (tâm, trái tim) ở dưới biểu thị tâm trí, và chữ 禺 (yu) ở trên, vốn là hình ảnh con khỉ. Sự kết hợp này gợi ý một tâm trí hoạt động như khỉ, không kiểm soát được, dẫn đến sự ngốc nghếch.