昧 (mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mờ mịt, u mê". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暧昧 (ài mèi), 冒昧 (mào mèi), 愚昧 (yú mèi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昧 (mèi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昧 có nghĩa là Mờ mịt, u mê.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 昧 thuộc mức trung cấp.
昧 gồm bộ 日 (mặt trời) và chữ 未 (mùi, chưa). Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng, thời gian; chữ 未 có nghĩa là 'chưa'. Khi mặt trời chưa lên, trời còn tối, không rõ ràng — đó là ý nghĩa gốc của 昧: mờ mịt, u ám.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chưa (未) mọc, bầu trời vẫn còn tối mờ, không nhìn rõ sự vật — đó là 昧.
他们的关系很暧昧。
tā men de guān xì hěn ài mèi
Mối quan hệ của họ rất mập mờ.
我冒昧地问一个问题。
wǒ mào mèi dì wèn yí gè wèn tí
Tôi mạo muội hỏi một câu.
我们不能太愚昧。
wǒ men bù néng tài yú mèi
Chúng ta không được quá ngu muội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 昧 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và 未 (chưa) bên phải. Khi mặt trời chưa xuất hiện, ánh sáng chưa có, vạn vật chìm trong bóng tối, không rõ ràng. Vì vậy, 昧 mang nghĩa mờ mịt, u tối, không sáng tỏ.