蠢 (chǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngu ngốc". Nó có 21 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蠢事 (chǔn shì), 愚蠢 (yú chǔn), 蠢动 (chǔn dòng).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蠢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蠢 (chǔn) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蠢 có nghĩa là Ngu ngốc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 蠢 thuộc mức trung cấp.
蠢 gồm bộ 虫 (con sâu) ở dưới và chữ 春 (mùa xuân) ở trên. Chữ này gợi hình ảnh những con sâu bắt đầu hoạt động, bò lúc nhúc khi mùa xuân đến, tượng trưng cho sự nhúc nhích, chuyển động. Từ đó nghĩa chuyển sang 'ngu ngốc' vì hành động lúc nhúc, không có trật tự, thiếu suy nghĩ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vào mùa xuân, hàng trăm con sâu bò lúc nhúc dưới đất, trông thật hỗn loạn và ngớ ngẩn – đó là 蠢!
别做蠢事。
bié zuò chǔn shì
Đừng làm chuyện ngớ ngẩn.
这个想法很愚蠢。
zhè ge xiǎng fǎ hěn yú chǔn
Ý tưởng này thật ngu ngốc.
敌人正在蠢动。
dí rén zhèng zài chǔn dòng
Kẻ địch đang rục rịch hành động.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蠢 gồm hai phần: trên là 春 (xuân) và dưới là 虫 (sâu). 春 cung cấp âm đọc (chūn) và gợi ý mùa xuân, còn 虫 chỉ loài sâu. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh sâu bọ hoạt động vào mùa xuân, mang nghĩa gốc là 'nhúc nhích' và nghĩa phái sinh là 'ngu ngốc' vì hành động vô tổ chức.