池 (chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ao / Hồ / Bể". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 游泳池 (yóu yǒng chí), 水池 (shuǐ chí), 电池 (diàn chí).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 池 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 池 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 池 (chí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
池 có nghĩa là Ao / Hồ / Bể.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 池 thuộc mức trung cấp.
池 (chí) gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ '也' (dã) ở bên phải. '也' vốn là hình ảnh một con rắn hoặc một vật thể uốn lượn, nhưng ở đây nó đóng vai trò biểu âm (cho âm 'chí' gần với 'dã' khi phát âm xưa). Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa một vùng nước được bao quanh hoặc có hình dạng uốn khúc, như ao, hồ nhỏ, hoặc bể chứa nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn (也) đang uốn mình bơi lội trong một hồ nước nhỏ (氵) bên cạnh ngôi nhà của bạn, đó chính là 'cái ao' (池).
学校有一个游泳池。
xué xiào yǒu yí gè yóu yǒng chí
Trường học có một bể bơi.
水池里有很多鱼。
shuǐ chí lǐ yǒu hěn duō yú
Trong hồ có rất nhiều cá.
我的手机没电池了。
wǒ de shǒu jī méi diàn chí le
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 池 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 池 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 也 (dã). Bộ thủy chỉ rõ nghĩa là liên quan đến nước, còn 也 cung cấp âm đọc (gần với 'chí' trong tiếng Hán cổ). Sự kết hợp này tạo nên một từ chỉ một vùng nước nhỏ, thường là ao, hồ, hoặc bể chứa nước do con người tạo ra.