隐 (yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ẩn, giấu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隐藏 (yǐn cáng), 隐瞒 (yǐn mán), 隐形 (yǐn xíng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隐 (yǐn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隐 có nghĩa là Ẩn, giấu.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 隐 thuộc mức trung cấp.
隐 (yǐn) gồm bộ 阝 (ấn, gò đất) bên trái và phần bên phải là 急 (jí, vội vàng) nhưng thực chất là 皀 (hũ gạo) dưới 爪 (móng vuốt). Hình ảnh ban đầu mô tả một người trốn sau gò đất, lấy tay che miệng hũ gạo để giấu đồ. Theo thời gian, nó mang nghĩa ẩn giấu, kín đáo, không lộ ra ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang vội vàng (急) trốn sau gò đất (阝) để giấu hũ gạo (皀) khỏi bị phát hiện – đó là 隐, nghĩa là ẩn giấu.
他隐藏了自己的秘密。
tā yǐn cáng le zì jǐ de mì mì
Anh ấy đã che giấu bí mật của mình.
你不应该隐瞒事实。
nǐ bù yīng gāi yǐn mán shì shí
Bạn không nên che giấu sự thật.
我今天戴了隐形眼镜。
wǒ jīn tiān dài le yǐn xíng yǎn jìng
Hôm nay tôi đeo kính áp tròng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
隐 gồm bộ 阝 (gò đất) tượng trưng cho nơi trú ẩn, và phần bên phải mang ý nghĩa che giấu, vội vàng. Sự kết hợp này gợi lên hành động trốn sau gò đất để giấu mình, từ đó hình thành nghĩa 'ẩn giấu, không lộ diện'.