Hanzi Writer

Cách viết 姻 (yīn) — ý nghĩa “Hôn nhân / Thông gia”

yīn Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 女

姻 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hôn nhân / Thông gia". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婚姻 (hūn yīn), 姻亲 (yīn qīn), 姻缘 (yīn yuán).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 姻 - yīn

Luyện viết 姻 (yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hôn nhân / Thông gia.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyīn (yin)
Ý nghĩaHôn nhân / Thông gia
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

姻 kết hợp bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và 因 (nhân, nguyên nhân). 因 vừa là thành phần âm thanh vừa gợi ý về sự liên kết, nguyên do. Chữ này chỉ mối quan hệ hôn nhân, nơi hai gia đình trở thành thông gia thông qua hôn nhân của con cái.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: một người phụ nữ (女) đứng dưới gốc cây (因) – nơi hai gia đình gặp gỡ và kết duyên, tạo nên mối quan hệ thông gia.

hūn yīn
Hôn nhân
yīn qīn
Họ hàng bên vợ hoặc chồng / Thông gia
yīn yuán
Nhân duyên, duyên nợ hôn nhân

他们的婚姻很幸福。

tā men de hūn yīn hěn xìng fú

Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.

他们两家是姻亲关系。

tā men liǎng jiā shì yīn qīn guān xì

Hai gia đình họ có quan hệ thông gia.

这是上天注定的姻缘。

zhè shì shàng tiān zhù dìng de yīn yuán

Đây là mối nhân duyên do trời định.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yīn 9
rèn 7
yán 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 姻 - yīn

Luyện viết 姻 (yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 姻

Chữ 姻 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 因 (nhân) bên phải. Bộ 女 thể hiện vai trò của người phụ nữ trong hôn nhân, còn 因 mang lại âm 'yīn' và ý nghĩa về nguyên nhân, sự liên kết. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về mối quan hệ hôn nhân do 'nhân duyên' tạo nên.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 9 nét khác