翼 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cánh". Nó có 17 nét, bộ thủ là 羽, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 机翼 (jī yì), 侧翼 (cè yì), 小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翼 (yì) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翼 có nghĩa là Cánh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 翼 thuộc mức trung cấp.
翼 là chữ hình thanh, gồm bộ 羽 (lông vũ) biểu thị ý nghĩa 'cánh' và phần 異 (dị) bên phải cho âm đọc. Trong giáp cốt văn, 翼 vẽ hình con chim với đôi cánh xòe rộng, về sau bộ 羽 được thêm vào để nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến lông vũ và sự bay lượn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang dang rộng đôi cánh (羽) bay trên bầu trời, và phía dưới là một chiếc máy bay (異) đang sải cánh – cả hai cùng 'bay' trong tâm trí bạn.
飞机的机翼很长。
fēi jī de jī yì hěn zhǎng
Cánh máy bay rất dài.
球队从侧翼进攻。
qiú duì cóng cè yì jìn gōng
Đội bóng tấn công từ cánh.
他小心翼翼地走着。
tā xiǎo xīn yì yì dì zǒu zhe
Anh ấy bước đi một cách cẩn thận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 翼 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở phía trên, tượng trưng cho đôi cánh, và phần 異 ở phía dưới cung cấp âm đọc 'dị'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa trực quan (lông vũ = cánh) vừa có âm thanh gần giống với từ 'cánh' trong tiếng Hán cổ.