翦 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt, tỉa (giống chữ 剪)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 羽.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓翦 (xìng jiǎn), 翦除 (jiǎn chú), 翦影 (jiǎn yǐng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翦 (jiǎn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翦 có nghĩa là Cắt, tỉa (giống chữ 剪).
| Hán tự | 翦 |
| Pinyin | jiǎn (jian) |
| Ý nghĩa | Cắt, tỉa (giống chữ 剪) |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 羽 |
| Độ khó | 4.2/5 |
翦 gồm 羽 (lông vũ) ở trên và 前 (phía trước) ở dưới. Ban đầu nó mô tả việc dùng kéo cắt lông chim, vì vậy nghĩa gốc là cắt, tỉa. Về sau, 翦 được dùng như một biến thể của 剪 (kéo, cắt) trong một số ngữ cảnh, nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến việc cắt tỉa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang bay phía trước (前) và bạn dùng chiếc kéo (như lông vũ 羽) để cắt tỉa lông của nó, tạo ra hình dáng đẹp hơn.
翦教授很有名。
jiǎn jiào shòu hěn yǒu míng
Giáo sư Tiễn rất nổi tiếng.
我们要翦除杂草。
wǒ men yào jiǎn chú zá cǎo
Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại.
墙上有个翦影。
qiáng shàng yǒu gè jiǎn yǐng
Có một hình bóng trên tường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
翦 gồm 羽 (lông vũ) ở trên và 前 (phía trước) ở dưới. 羽 tượng trưng cho chim hoặc lông, còn 前 chỉ vị trí phía trước. Sự kết hợp này gợi ý hành động cắt tỉa lông ở phía trước, tạo nên nghĩa 'cắt, tỉa'.