翩 (piān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bay nhẹ nhàng, thướt tha". Nó có 15 nét, bộ thủ là 羽.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翩翩起舞 (piān piān qǐ wǔ), 翩翩 (piān piān), 翩然 (piān rán).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翩 (piān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翩 có nghĩa là Bay nhẹ nhàng, thướt tha.
| Hán tự | 翩 |
| Pinyin | piān (pian) |
| Ý nghĩa | Bay nhẹ nhàng, thướt tha |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 羽 |
| Độ khó | 4.2/5 |
翩 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở bên phải và 扁 (phẳng, mỏng) ở bên trái. Bộ 羽 gợi ý về sự bay lượn, còn 扁 mang âm đọc và hình ảnh vật thể phẳng, mỏng, nhẹ, tạo cảm giác bay nhẹ nhàng, thướt tha như lông vũ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lông vũ (羽) phẳng và mỏng (扁) đang nhẹ nhàng bay lượn trong gió, tạo nên điệu múa uyển chuyển.
蝴蝶在翩翩起舞。
hú dié zài piān piān qǐ wǔ
Những con bướm đang bay múa dập dìu.
他风度翩翩。
tā fēng dù piān piān
Phong thái của anh ấy rất hào hoa.
树叶翩然落下。
shù yè piān rán là xià
Lá cây nhẹ nhàng rơi xuống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
翩 gồm bộ 羽 (lông vũ) bên phải và 扁 (phẳng, mỏng) bên trái. Bộ 羽 biểu thị sự bay lượn, còn 扁 mang lại cảm giác nhẹ nhàng, mỏng manh, kết hợp lại tạo nên nghĩa 'bay nhẹ nhàng, thướt tha'. Cấu trúc này giúp liên tưởng đến hình ảnh lông vũ phẳng, mỏng trôi bồng bềnh trong không trung.