羌 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khương (tên một dân tộc cổ).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 羊.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羌族 (qiāng zú), 羌笛 (qiāng dí), 羌活 (qiāng huó).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羌 (qiāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羌 có nghĩa là Khương (tên một dân tộc cổ)..
| Hán tự | 羌 |
| Pinyin | qiāng (qiang) |
| Ý nghĩa | Khương (tên một dân tộc cổ). |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 羊 |
| Độ khó | 3.5/5 |
羌 là một chữ tượng hình mô tả một người đeo trang phục hoặc mũ có hình dạng giống như sừng cừu, thể hiện một bộ tộc cổ xưa ở phía Tây Trung Quốc. Chữ này gồm bộ 羊 (con cừu) ở trên và một người ở dưới, gợi ý về một dân tộc chăn nuôi cừu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chăn cừu đang đội một chiếc mũ làm từ lông cừu, đứng trên đồng cỏ rộng lớn, đó là người Khương.
他是羌族人。
tā shì qiāng zú rén
Anh ấy là người dân tộc Khương.
羌笛的声音很好听。
qiāng dí de shēng yīn hěn hǎo tīng
Tiếng sáo Khương nghe rất hay.
这是一种中药。
zhè shì yī zhǒng zhōng yào
Đây là một loại thuốc Đông y.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羌 gồm bộ 羊 (con cừu) ở trên và phần dưới là hình ảnh một người. Sự kết hợp này thể hiện một người chăn nuôi cừu, từ đó chỉ dân tộc Khương, một dân tộc cổ có truyền thống chăn nuôi gia súc ở vùng núi phía Tây Trung Quốc.