羡 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngưỡng mộ, thèm muốn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 羊, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羡慕 (xiàn mù), 称羡 (chēng xiàn), 欣羡 (xīn xiàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羡 (xiàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羡 có nghĩa là Ngưỡng mộ, thèm muốn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 羡 thuộc mức trung cấp.
羡 là một chữ hình thanh, gồm bộ 羊 (con dê) ở trên và 次 (thứ tự, sự sắp xếp) ở dưới. Ban đầu, nó có nghĩa là 'dê béo', vì dê béo là điều đáng thèm muốn. Dần dần, nghĩa chuyển thành 'ngưỡng mộ, thèm muốn' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) béo tốt đang đứng cạnh một người đang chảy nước miếng (次 như hình người há miệng), vì quá thèm muốn con dê ngon lành đó!
我很羡慕他的生活。
wǒ hěn xiàn mù tā de shēng huó
Tôi rất ngưỡng mộ cuộc sống của anh ấy.
他的成功令人称羡。
tā de chéng gōng lìng rén chēng xiàn
Thành công của anh ấy khiến người khác ngưỡng mộ.
大家都很欣羡他。
dà jiā dōu hěn xīn xiàn tā
Mọi người đều rất ngưỡng mộ anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羡 gồm bộ 羊 (dê) ở trên và 次 (thứ tự) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một con dê béo, vốn là tài sản quý giá trong xã hội nông nghiệp cổ đại, khiến ai cũng thèm muốn. Do đó, nghĩa gốc là 'thèm muốn', sau đó phát triển thành 'ngưỡng mộ'.