羍 (dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cừu non.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 羊.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羍子 (dá zi), 羔羍 (gāo dá), 羍羊 (dá yáng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羍 (dá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羍 có nghĩa là Cừu non..
| Hán tự | 羍 |
| Pinyin | dá (da) |
| Ý nghĩa | Cừu non. |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 羊 |
| Độ khó | 4/5 |
羍 là một chữ hình thanh, gồm bộ 羊 (con cừu) ở trên và bộ 大 (to lớn) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một con cừu non được sinh ra, với bộ 大 gợi ý sự phát triển hoặc kích thước. Trong tiếng Hán cổ, 羍 thường dùng để chỉ cừu non, nhấn mạnh sự non nớt và nhỏ bé.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cừu con (羊) đang đứng dưới một cây nấm to (大) để tránh mưa – nó thật nhỏ bé và đáng yêu, giống như chú cừu non vậy.
羊羔也叫羍子。
yáng gāo yě jiào dá zi
Cừu non còn được gọi là 'dát tử'.
小羊被称为羔羍。
xiǎo yáng bèi chēng wéi gāo dá
Cừu non được gọi là chiên con.
羍羊在草地上。
dá yáng zài cǎo dì shàng
Cừu non đang ở trên bãi cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羍 gồm bộ 羊 (con cừu) ở trên và bộ 大 (to lớn) ở dưới. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con cừu non đang lớn lên, vì vậy nghĩa gốc là cừu non. Bộ 大 không chỉ làm phần âm mà còn gợi ý sự phát triển, giúp người học dễ liên tưởng đến con vật nhỏ đang dần khôn lớn.