掩 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che, đậy, khép". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 掩盖 (yǎn gài), 掩护 (yǎn hù), 掩饰 (yǎn shì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 掩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 掩 (yǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
掩 có nghĩa là Che, đậy, khép.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 掩 thuộc mức trung cấp.
掩 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần âm 奄. 奄 vốn là hình ảnh một người bị che phủ bởi một tấm vải lớn, gợi ý nghĩa 'che đậy'. Kết hợp với bộ tay, 掩 mang ý nghĩa dùng tay để che, đậy, khép lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) kéo một tấm màn lớn (奄) để che đi một vật gì đó, giống như kéo rèm cửa vậy.
雪掩盖了小路。
xuě yǎn gài le xiǎo lù
Tuyết che lấp con đường nhỏ.
警察在掩护平民。
jǐng chá zài yǎn hù píng mín
Cảnh sát đang che chở cho dân thường.
他在掩饰错误。
tā zài yǎn shì cuò wù
Anh ấy đang che đậy lỗi lầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
掩 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và phần 奄 ở bên phải. Bộ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 奄 mang ý nghĩa che phủ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay che đậy'.