呜 (wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng khóc, tiếng gió thổi, tiếng còi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呜呜 (wū wū), 呜咽 (wū yè), 呜 (wū).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呜 (wū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呜 có nghĩa là Tiếng khóc, tiếng gió thổi, tiếng còi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 呜 thuộc mức trung cấp.
呜 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng và chữ 乌 (wū) phía bên phải vừa biểu thị âm đọc vừa gợi tả hình ảnh con quạ đen, tiếng kêu của quạ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về những âm thanh buồn bã, như tiếng khóc hay tiếng gió rít.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quạ đen (乌) đang kêu 'quạ quạ' bên cạnh một cái miệng (口) đang khóc to, tạo ra âm thanh 'ô ô' não nề.
妹妹呜呜地哭了。
mèi mèi wū wū dì kū le
Em gái khóc hu hu.
她小声地呜咽。
tā xiǎo shēng dì wū yè
Cô ấy nức nở khe khẽ.
火车呜地开了。
huǒ chē wū dì kāi le
Tàu hỏa hú còi rồi khởi hành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呜 gồm bộ 口 (khẩu) ở bên trái, biểu thị âm thanh từ miệng, và chữ 乌 (ô) ở bên phải, vừa cho âm đọc 'wū' vừa mang ý nghĩa về quạ đen. Bộ 口 cho thấy đây là từ tượng thanh liên quan đến âm thanh, còn 乌 gợi liên tưởng đến tiếng kêu của quạ, tạo nên cảm giác buồn bã.