Hanzi Writer

Cách viết 虏 (lǔ) — ý nghĩa “Bắt giữ, tù binh”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 虍

虏 (lǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt giữ, tù binh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 虍, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俘虏 (fú lǔ), 虏获 (lǔ huò), 守虏 (shǒu lǔ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 虏 - lǔ

Luyện viết 虏 (lǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bắt giữ, tù binh.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlǔ (lu)
Ý nghĩaBắt giữ, tù binh
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

虏 (lǔ) có nguồn gốc từ chữ 虍 (hổ) biểu thị da hổ hoặc con hổ, kết hợp với 力 (lực) ở phía dưới, tượng trưng cho việc dùng sức mạnh để bắt giữ kẻ thù như hổ vồ mồi. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ việc bắt tù binh trong chiến tranh, với ý nghĩa ban đầu là 'bắt giữ' hoặc 'tù binh'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hổ (虍) đang dùng sức mạnh (力) để vồ lấy một người lính địch, biến anh ta thành tù binh – đó chính là '虏'.

fú lǔ
Tù binh
lǔ huò
Bắt giữ, thu được
shǒu lǔ
Canh giữ tù binh

士兵抓住了那个俘虏。

shì bīng zhuā zhù le nà ge fú lǔ

Binh lính đã bắt được tên tù binh đó.

他们虏获了敌人的船。

tā men lǔ huò le dí rén de chuán

Họ đã chiếm được tàu của kẻ địch.

他是一个守虏的人。

tā shì yí gè shǒu lǔ de rén

Anh ấy là một người keo kiệt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
nüè 9
10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 虏 - lǔ

Luyện viết 虏 (lǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 虏

虏 gồm bộ 虍 (hổ) ở trên và 力 (sức mạnh) ở dưới. Bộ 虍 tượng trưng cho con hổ, đại diện cho sự hung dữ và uy lực, còn 力 chỉ sức mạnh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng sức mạnh như hổ để bắt giữ kẻ thù, tạo nên nghĩa 'bắt giữ, tù binh'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 虍

Hán tự 8 nét khác