虐 (nüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngược đãi, tàn nhẫn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 虍, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 虐待 (nüè dài), 自虐 (zì nüè), 暴虐 (bào nüè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 虐 (nüè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虍 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
虐 có nghĩa là Ngược đãi, tàn nhẫn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 虐 thuộc mức trung cấp.
Chữ 虐 gồm bộ hổ 虍 (con hổ) ở trên và chữ 爪 (móng vuốt) biến thể thành 人 (người) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một con hổ dùng móng vuốt tấn công con người, thể hiện sự tàn nhẫn, ngược đãi. Dần dần, phần dưới chuyển thành hình người để nhấn mạnh hành động hại người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hổ (虍) đang dùng móng vuốt (爪) cào xé một người (人) nằm dưới đất – đó là hành động ngược đãi tàn nhẫn.
我们不能虐待小动物。
wǒ men bù néng nüè dài xiǎo dòng wù
Chúng ta không được ngược đãi động vật nhỏ.
不要有自虐的行为。
bú yào yǒu zì nüè de xíng wéi
Đừng có hành vi tự ngược đãi bản thân.
这个国王非常暴虐。
zhè ge guó wáng fēi cháng bào nüè
Vị vua này rất bạo ngược.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 虐 gồm bộ hổ 虍 ở trên và phần dưới là 人 (người) nhưng biến thể từ 爪 (móng vuốt). Bộ hổ gợi ý về con vật hung dữ, còn phần dưới thể hiện nạn nhân bị tấn công. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa hành hạ, ngược đãi.