虒 (sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con tư (loài thú giống hổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 虍.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 虒亭 (sī tíng), 虒祁 (sī qí), 委虒 (wěi sī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 虒 (sī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虍 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
虒 có nghĩa là Con tư (loài thú giống hổ).
| Hán tự | 虒 |
| Pinyin | sī (si) |
| Ý nghĩa | Con tư (loài thú giống hổ) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 虍 |
| Độ khó | 4.2/5 |
虒 là một chữ tượng hình mô tả một loài thú giống hổ, có thể là hổ con hoặc một loài báo. Hình dạng chữ gồm bộ 虍 (hổ) ở trên và phần dưới như hình dáng của con vật đang đứng. Trong lịch sử, chữ này ít được dùng phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong tên địa danh hoặc tên riêng cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hổ con (虍) đang đứng trên hai chân sau, vươn mình nhìn xa, tạo thành hình dáng chữ 虒.
虒亭是一个古老的地名。
sī tíng shì yí gè gǔ lǎo de dì míng
Tư Đình là một địa danh cổ xưa.
这是古代的一个宫殿。
zhè shì gǔ dài de yí gè gōng diàn
Đây là một cung điện thời cổ đại.
这个词在古书里出现。
zhè ge cí zài gǔ shū lǐ chū xiàn
Từ này xuất hiện trong sách cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 虒 gồm bộ 虍 (hổ) ở trên và phần dưới giống như hình dáng con vật. Bộ 虍 chỉ loài hổ, còn phần dưới mô tả tư thế đứng của con thú, kết hợp lại chỉ một loài thú giống hổ. Cách tạo chữ này theo lối tượng hình, mô phỏng hình dáng con vật.