虢 (guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước Quặc (tên nước thời cổ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 虍.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 虢国 (guó guó), 姓虢 (xìng guó), 假途伐虢 (jiǎ tú fá guó).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 虢 (guó) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虍 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
虢 có nghĩa là nước Quặc (tên nước thời cổ).
| Hán tự | 虢 |
| Pinyin | guó (guo) |
| Ý nghĩa | nước Quặc (tên nước thời cổ) |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 虍 |
| Độ khó | 4.2/5 |
虢 là chữ tượng hình, gồm bộ 虍 (hổ) ở trên và 郭 (bức tường thành) ở dưới. Hình dáng ban đầu mô tả một con hổ đang gầm thét trước thành trì, tượng trưng cho quyền lực và sự bảo vệ. Theo nghĩa gốc, chữ này chỉ một nước chư hầu thời Chu, nơi có nhiều hổ dữ và thành lũy kiên cố.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hổ (虍) đang đứng trên bức tường thành (郭), gầm vang để bảo vệ lãnh thổ của nước Quặc - hình ảnh này giúp bạn nhớ rằng 虢 vừa có nghĩa là nước, vừa gắn với hình ảnh con hổ.
虢国是一个古代国家。
guó guó shì yí gè gǔ dài guó jiā
Nước Quặc là một quốc gia thời cổ đại.
他的老师姓虢。
tā de lǎo shī xìng guó
Thầy giáo của anh ấy họ Quắc.
这是一个有名的成语。
zhè shì yí gè yǒu míng de chéng yǔ
Đây là một thành ngữ nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 虢 gồm hai phần: bộ 虍 (hổ) ở trên và 郭 (tường thành) ở dưới. Bộ 虍 thể hiện âm và mang ý nghĩa liên quan đến hổ, còn 郭 cung cấp âm 'guō' và gợi ý về thành trì. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có yếu tố hình ảnh (hổ) vừa có yếu tố âm thanh.