Hanzi Writer

Cách viết 械 (xiè) — ý nghĩa “Khí cụ, máy móc”

xiè Cấp độ HSK 6 11 nét Bộ thủ: 木

械 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khí cụ, máy móc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 机械 (jī xiè), 器械 (qì xiè), 军械 (jūn xiè).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 械 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 械 - xiè

Luyện viết 械 (xiè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 械 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khí cụ, máy móc.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiè (xie)
Ý nghĩaKhí cụ, máy móc
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

Chữ 械 (xiè) gồm bộ 木 (mộc, cây cối) và chữ 戒 (jiè, canh gác). Bộ 木 cho thấy liên quan đến gỗ, còn 戒 thể hiện âm đọc và ý nghĩa 'cảnh giới, phòng bị'. Ban đầu, 械 chỉ các dụng cụ bằng gỗ dùng để phòng thủ, sau đó mở rộng nghĩa thành 'khí cụ, máy móc'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị cắt thành nhiều mảnh gỗ, rồi người ta dùng chúng để chế tạo ra các loại máy móc (械) như máy cày, máy móc trong nhà máy.

jī xiè
Cơ khí, máy móc
qì xiè
khí tài, dụng cụ, máy móc
jūn xiè
Quân khí, vũ khí

这台机械很先进。

zhè tái jī xiè hěn xiān jìn

Máy móc này rất tiên tiến.

医院里有很多医疗器械。

yī yuàn lǐ yǒu hěn duō yī liáo qì xiè

Trong bệnh viện có rất nhiều thiết bị y tế.

这里的军械管理很严格。

zhè lǐ de jūn xiè guǎn lǐ hěn yán gé

Việc quản lý khí giới ở đây rất nghiêm ngặt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiè 11
9
píng 9
zhǐ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 械 - xiè

Luyện viết 械 (xiè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 械 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 械

Chữ 械 gồm bộ 木 (cây/gỗ) bên trái và chữ 戒 (canh gác) bên phải. Bộ 木 cho thấy nguồn gốc từ gỗ, còn 戒 mang lại âm đọc và ý nghĩa 'phòng bị'. Sự kết hợp này phản ánh các dụng cụ ban đầu thường làm từ gỗ và dùng để phòng thủ, sau đó nghĩa mở rộng sang máy móc nói chung.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 11 nét khác