孝 (xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiếu thảo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孝顺 (xiào shùn), 孝心 (xiào xīn), 尽孝 (jìn xiào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孝 (xiào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孝 có nghĩa là Hiếu thảo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 孝 thuộc mức trung cấp.
Chữ 孝 kết hợp bộ 老 (lão, nghĩa là già) ở phía trên, nhưng được viết tắt thành 耂, và bộ 子 (tử, nghĩa là con) ở phía dưới. Hình ảnh này mô tả người con đỡ, nâng đỡ người già, thể hiện sự hiếu thảo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người con (子) đang cõng người cha già (耂) trên lưng, thể hiện lòng hiếu thảo.
这个孩子非常孝顺。
zhè ge hái zi fēi cháng xiào shùn
Đứa trẻ này rất hiếu thảo.
这是我的一点孝心。
zhè shì wǒ de yì diǎn xiào xīn
Đây là một chút lòng hiếu thảo của con.
我们要对父母尽孝。
wǒ men yào duì fù mǔ jìn xiào
Chúng ta cần hiếu thảo với cha mẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孝 gồm hai phần: phía trên là 耂 (biến thể của 老, nghĩa là già) và phía dưới là 子 (con). Sự kết hợp này tượng trưng cho người con chăm sóc cha mẹ già, thể hiện đạo hiếu.