Hanzi Writer

Cách viết 尘 (chén) — ý nghĩa “Bụi”

chén Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 小

尘 (chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụi". Nó có 6 nét, bộ thủ là 小, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灰尘 (huī chén), 尘土 (chén tǔ), 红尘 (hóng chén).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 尘 - chén

Luyện viết 尘 (chén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chén) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bụi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchén (chen)
Ý nghĩaBụi
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

尘 là chữ hội ý gồm 小 (nhỏ) và 土 (đất). Hình dạng ban đầu mô tả những hạt đất nhỏ bay lơ lửng, tạo thành khái niệm bụi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt đất nhỏ (土) đang bay lơ lửng trong không khí, trông thật nhỏ bé (小) – đó chính là bụi (尘).

huī chén
Bụi bặm.
chén tǔ
Bụi bặm, đất bụi
hóng chén
Hồng trần (thế gian)

桌子上有很多灰尘。

zhuō zi shàng yǒu hěn duō huī chén

Có rất nhiều bụi trên bàn.

路上到处是尘土。

lù shàng dào chù shì chén tǔ

Trên đường đầy bụi bặm.

他想离开红尘。

tā xiǎng lí kāi hóng chén

Anh ấy muốn rời xa cõi hồng trần.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chén 6
shǎo / shào 4
ěr 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 尘 - chén

Luyện viết 尘 (chén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 尘

Chữ 尘 gồm bộ 小 (nhỏ) ở trên và chữ 土 (đất) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những hạt đất nhỏ li ti – chính là bụi. Cách tạo chữ này giúp người học dễ dàng liên tưởng nghĩa từ hình dạng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 小

Hán tự 6 nét khác