尔 (ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngươi, anh, bạn". Nó có 5 nét, bộ thủ là 小, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偶尔 (ǒu ěr), 尔后 (ěr hòu), 卓尔 (zhuó ěr).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 尔 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尔 (ěr) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 小 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尔 có nghĩa là Ngươi, anh, bạn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 尔 thuộc mức trung cấp.
尔 là một chữ tượng hình, ban đầu vẽ hình một người đang thổi sáo hoặc một loại nhạc cụ, sau này được mượn để chỉ đại từ nhân xưng 'ngươi, anh, bạn'. Hình dạng hiện đại gồm bộ 小 (nhỏ) ở trên và một nét cong ở dưới, gợi liên tưởng đến một người đang cúi đầu chào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nhỏ bé (小) đang cúi đầu chào bạn, nói '尔' (bạn) - một cách lịch sự và thân thiện.
我偶尔去图书馆。
wǒ ǒu ěr qù tú shū guǎn
Thỉnh thoảng tôi đi thư viện.
尔后他离开了。
ěr hòu tā lí kāi le
Sau đó anh ấy đã rời đi.
他的表现很卓尔。
tā de biǎo xiàn hěn zhuó ěr
Biểu hiện của anh ấy rất vượt trội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尔 gồm bộ 小 (nhỏ) ở trên và một nét cong ở dưới. Bộ 小 tượng trưng cho sự nhỏ bé, khiêm nhường, còn nét cong phía dưới giống như một người đang cúi chào. Sự kết hợp này thể hiện cách xưng hô lịch sự với người đối diện, nhấn mạnh sự tôn trọng và khiêm tốn.