尖 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhọn, sắc". Nó có 6 nét, bộ thủ là 小, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尖叫 (jiān jiào), 笔尖 (bǐ jiān), 尖锐 (jiān ruì).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尖 (jiān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 小 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尖 có nghĩa là Nhọn, sắc.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 尖 thuộc mức trung cấp.
Chữ 尖 gồm bộ 小 (nhỏ) ở trên và chữ 大 (to) ở dưới. Hình ảnh này gợi tả một vật có phần đầu nhỏ, phần đáy to, tạo thành hình nhọn. Đây là một chữ hội ý, kết hợp ý nghĩa của hai thành phần để chỉ sự vật nhọn hoặc sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây kim: đầu kim nhỏ xíu (小) nằm trên thân kim to hơn (大), tạo thành mũi nhọn để may vá.
她大声尖叫起来。
tā dà shēng jiān jiào qǐ lái
Cô ấy hét toáng lên.
笔尖坏了。
bǐ jiān huài le
Ngòi bút bị hỏng rồi.
他的目光很尖锐。
tā de mù guāng hěn jiān ruì
Ánh mắt của anh ấy rất sắc bén.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尖 gồm bộ 小 (nhỏ) ở trên và chữ 大 (to) ở dưới. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa 'phần trên nhỏ, phần dưới to', từ đó suy ra nghĩa 'nhọn' hoặc 'sắc'. Đây là một chữ hội ý, không phải chữ tượng hình hay hình thanh.