尞 (liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đốt củi tế trời". Nó có 12 nét, bộ thủ là 小.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尞 (liào), 尞祭 (liào jì), 姓尞 (xìng liào).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 尞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 尞 (liào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 小 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
尞 có nghĩa là đốt củi tế trời.
| Hán tự | 尞 |
| Pinyin | liào (liao) |
| Ý nghĩa | đốt củi tế trời |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 小 |
| Độ khó | 3.8/5 |
尞 (liào) là một chữ tượng hình miêu tả cảnh đốt củi để tế trời. Hình dạng ban đầu của chữ này gồm có bộ '木' (mộc, cây) ở phía trên, tượng trưng cho củi gỗ, và bộ '火' (hỏa, lửa) ở phía dưới, thể hiện hành động đốt cháy. Qua thời gian, chữ được giản lược thành dạng hiện đại với bộ '小' (tiểu, nhỏ) ở trên và phần dưới là hình ảnh ngọn lửa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống củi nhỏ (bộ 小) đang bốc cháy dữ dội (phần dưới giống ngọn lửa), đó là lễ tế trời bằng cách đốt củi.
这是一个古字。
zhè shì yí gè gǔ zì
Đây là một chữ cổ.
古人进行尞祭。
gǔ rén jìn xíng liào jì
Người xưa thực hiện lễ tế lửa (liêu tế).
他姓尞。
tā xìng liào
Anh ấy họ Liêu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 尞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 尞 có bộ 小 (tiểu) ở trên và phần dưới là hình ảnh ngọn lửa. Bộ 小 gợi ý về sự nhỏ bé của đống củi, trong khi phần dưới mô phỏng ngọn lửa đang cháy. Sự kết hợp này thể hiện hành động đốt củi để tế trời, một nghi lễ quan trọng trong văn hóa cổ đại.