宵 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đêm, ban đêm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夜宵 (yè xiāo), 元宵 (yuán xiāo), 通宵 (tōng xiāo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宵 (xiāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宵 có nghĩa là Đêm, ban đêm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 宵 thuộc mức trung cấp.
宵 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 肖 (giống, hao) ở dưới. 肖 vừa biểu âm (xiāo) vừa gợi ý nghĩa 'nhỏ, mảnh'. Hình ảnh ban đêm: dưới mái nhà, mọi thứ trở nên nhỏ bé, mờ ảo trong bóng tối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) vào lúc nửa đêm, chỉ còn ánh trăng nhỏ (肖) chiếu qua cửa sổ — đó là lúc '宵' (đêm).
我们去吃夜宵吧。
wǒ men qù chī yè xiāo ba
Chúng ta đi ăn đêm nhé.
元宵很好吃。
yuán xiāo hěn hǎo chī
Bánh trôi tàu rất ngon.
他通宵在工作。
tā tōng xiāo zài gōng zuò
Anh ấy làm việc suốt đêm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
宵 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 肖. 宀 cho thấy không gian bên trong nhà, nơi con người nghỉ ngơi vào ban đêm. 肖 (hình dáng, giống) trong trường hợp này gợi ý về sự nhỏ bé, mờ nhạt của vạn vật dưới ánh trăng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khoảng thời gian trong nhà khi trời tối'.