限 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hạn, giới hạn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 限制 (xiàn zhì), 有限 (yǒu xiàn), 期限 (qī xiàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 限 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 限 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 限 (xiàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
限 có nghĩa là Hạn, giới hạn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 限 thuộc mức trung cấp.
限 gồm bộ 阝 (ấn, gò đất) bên trái và 艮 (cố định, cứng) bên phải. 阝 gợi ý địa hình, ranh giới tự nhiên như núi, sông; 艮 mang ý nghĩa dừng lại, cố định. Ghép lại, 限 chỉ ranh giới đất đai hoặc điểm dừng, từ đó nghĩa là giới hạn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gò đất (阝) chặn đường, khiến bạn phải dừng lại (艮) – đó là giới hạn (限).
这里的速度有限制。
zhè lǐ de sù dù yǒu xiàn zhì
Tốc độ ở đây bị hạn chế.
我的时间非常有限。
wǒ de shí jiān fēi cháng yǒu xiàn
Thời gian của tôi rất hạn hẹp.
请在期限内完成工作。
qǐng zài qī xiàn nèi wán chéng gōng zuò
Vui lòng hoàn thành công việc trong thời hạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 限 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
限 gồm bộ 阝 (gò đất) và 艮 (dừng lại). Bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa hình, biên giới. 艮 gợi ý sự cố định, dừng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ranh giới đất đai' – nơi mà sự di chuyển bị chặn lại, từ đó mở rộng thành 'giới hạn' nói chung.