嬉 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chơi đùa, vui đùa". Nó có 15 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嬉笑 (xī xiào), 嬉戏 (xī xì), 嬉皮 (xī pí).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嬉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嬉 (xī) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嬉 có nghĩa là Chơi đùa, vui đùa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嬉 thuộc mức trung cấp.
嬉 gồm bộ 女 (nữ) và chữ 喜 (vui, hạnh phúc). 喜 thể hiện ý nghĩa vui vẻ, còn 女 cho thấy hoạt động này thường gắn với phụ nữ và trẻ em trong xã hội cổ đại. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những cô gái đang cười đùa, thể hiện niềm vui và sự hồn nhiên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái (女) đang cười tươi như hoa (喜) khi chơi đùa, nô đùa cùng bạn bè.
孩子们在草地上嬉笑。
hái zi men zài cǎo dì shàng xī xiào
Lũ trẻ đang cười đùa trên bãi cỏ.
小鱼在水里嬉戏。
xiǎo yú zài shuǐ lǐ xī xì
Những con cá nhỏ đang nô đùa dưới nước.
他总是嬉皮笑脸的。
tā zǒng shì xī pí xiào liǎn de
Anh ấy lúc nào cũng cười cợt nhả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嬉 được tạo thành từ bộ 女 (nữ) và chữ 喜 (vui). Bộ 女 cho biết hoạt động này thường gắn với phụ nữ hoặc trẻ em, còn 喜 mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vui đùa, chơi đùa' – một hoạt động mang lại niềm vui, thường thấy ở trẻ em và phụ nữ.