媲 (pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sánh bằng, so sánh". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 媲美 (pì měi), 媲拟 (pì nǐ), 媲偶 (pì ǒu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 媲 (pì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
媲 có nghĩa là Sánh bằng, so sánh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 媲 thuộc mức trung cấp.
媲 gồm bộ 女 (nữ giới) bên trái và 畀 (cho, trao) bên phải. 畀 vừa là thành phần âm (pì) vừa gợi ý nghĩa 'đặt ngang hàng, so sánh'. Hình ảnh ban đầu là hai người phụ nữ đứng cạnh nhau, ngụ ý so sánh vẻ đẹp hoặc tài năng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cô gái (女) đứng cạnh nhau, mỗi người cầm một chiếc gương (畀 như chiếc gương) để so sánh xem ai đẹp hơn.
这里的风景可以媲美天堂。
zhè lǐ de fēng jǐng kě yǐ pì měi tiān táng
Phong cảnh ở đây có thể sánh ngang với thiên đường.
他的才华无人能媲拟。
tā de cái huá wú rén néng pì nǐ
Tài năng của anh ấy không ai có thể sánh bằng.
他们是天生的一对媲偶。
tā men shì tiān shēng de yī duì pì ǒu
Họ là một cặp đôi trời sinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 媲 gồm bộ 女 (nữ) và 畀 (cho, trao). Bộ 女 chỉ đối tượng được so sánh (thường là phụ nữ, vẻ đẹp). 畀 vừa là thành phần âm (pì) vừa mang ý nghĩa 'trao cho', gợi hình ảnh đặt hai người ngang hàng để so sánh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sánh ngang, so sánh'.