媵 (yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phù dâu, tì thiếp theo hầu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 媵侍 (yìng shì), 媵妾 (yìng qiè), 陪媵 (péi yìng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 媵 (yìng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
媵 có nghĩa là Phù dâu, tì thiếp theo hầu.
媵 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, và phần 朕 (zhèn) làm thanh tố, vốn có nghĩa là 'tiên tri' hoặc 'điềm báo'. Trong văn hóa cổ đại, việc cô dâu về nhà chồng thường đi kèm với các nghi lễ và dự báo, nên chữ này kết hợp ý nghĩa 'phụ nữ' và 'điềm báo' để chỉ người phụ nữ đi theo cô dâu, tức phù dâu hoặc nàng hầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) bên cạnh chiếc thuyền (舟) chở cô dâu, vừa đi vừa xem bói (朕) để dự đoán tương lai cho đám cưới, chính là 媵 – người hầu theo cô dâu về nhà chồng.
古代宫廷中有媵侍。
gǔ dài gōng tíng zhōng yǒu yìng shì
Trong cung đình cổ đại có người hầu theo hầu (dâng thị).
她是王妃的媵妾。
tā shì wáng fēi de yìng qiè
Cô ấy là hầu thiếp của vương phi.
陪媵是古代的习俗。
péi yìng shì gǔ dài de xí sú
Phù dâu đi theo là một phong tục cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 媵 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ. Bên phải là 朕 (zhèn), vừa là thanh tố vừa mang ý nghĩa 'điềm báo' hoặc 'tiên tri'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người phụ nữ đi theo cô dâu', vì trong hôn lễ cổ đại, phù dâu thường là người hỗ trợ và theo sát cô dâu, như một điềm lành cho cuộc hôn nhân.