媳 (xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con dâu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 媳妇 (xí fù), 儿媳 (ér xí), 婆媳 (pó xí).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 媳 (xí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
媳 có nghĩa là Con dâu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 媳 thuộc mức trung cấp.
媳 (xí) gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần 息 (xí, nghĩa là hơi thở, con cái). Chữ này biểu thị người phụ nữ sinh con cho gia đình, tức con dâu. Trong xã hội xưa, con dâu là người phụ nữ 'thở' cùng gia đình chồng, sinh con nối dõi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang thở (息) trong nhà chồng, cô ấy là con dâu (媳) – người mang lại hơi thở mới cho gia đình.
他的媳妇很漂亮。
tā de xí fù hěn piào liàng
Vợ của anh ấy rất xinh đẹp.
我的儿媳非常孝顺。
wǒ de ér xí fēi cháng xiào shùn
Con dâu tôi rất hiếu thảo.
婆媳关系非常重要。
pó xí guān xì fēi cháng zhòng yào
Quan hệ mẹ chồng nàng dâu rất quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 媳 gồm bộ 女 (nữ) bên trái, chỉ giới tính nữ, và phần 息 (xí) bên phải, vừa là âm đọc vừa mang ý nghĩa 'con cái' hoặc 'hơi thở'. Sự kết hợp này nhấn mạnh vai trò của người phụ nữ trong gia đình chồng, là người sinh con và nối dõi tông đường.