悟 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngộ, hiểu ra". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觉悟 (jué wù), 领悟 (lǐng wù), 悟性 (wù xìng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悟 (wù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悟 có nghĩa là Ngộ, hiểu ra.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 悟 thuộc mức trung cấp.
悟 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) chỉ cảm xúc, tư tưởng và phần bên phải 吾 (wú) vừa là âm thanh vừa gợi ý nghĩa 'tôi, ta'. Chữ này mô tả việc 'tâm' tự nhận ra chân lý, tức là sự giác ngộ từ bên trong, không phải do ai dạy bảo mà do tự thân trải nghiệm và suy ngẫm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn sáng lên như một ngọn đèn khi bạn nói 'Tôi hiểu rồi!' (吾), đó là lúc bạn 'ngộ' ra một điều gì đó.
他的觉悟很高。
tā de jué wù hěn gāo
Giác ngộ của anh ấy rất cao.
我领悟了他的意思。
wǒ lǐng wù le tā de yì si
Tôi đã lĩnh hội được ý của anh ấy.
这个孩子很有悟性。
zhè ge hái zi hěn yǒu wù xìng
Đứa trẻ này rất có ngộ tính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悟 gồm bộ 忄 (tâm) ở bên trái, tượng trưng cho trái tim hoặc tâm trí, và 吾 (wú) ở bên phải, vừa là phần âm thanh vừa mang nghĩa 'tôi, ta'. Sự kết hợp này thể hiện rằng sự hiểu biết không phải từ bên ngoài mà từ chính tâm trí của mỗi người tự 'ngộ' ra chân lý. Khi bạn thấy một người có bộ 忄 và 吾, hãy nghĩ đến hành động tự mình nhận thức, không cần ai chỉ dạy.