捂 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che, bịt, đậy". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捂住 (wǔ zhù), 捂脸 (wǔ liǎn), 捂耳朵 (wǔ ěr duǒ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捂 (wǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捂 có nghĩa là Che, bịt, đậy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 捂 thuộc mức trung cấp.
捂 gồm bộ thủ 扌 (tay) và âm phù 吾 (wú). 吾 vốn là đại từ 'tôi' trong tiếng Hán cổ, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm. Hình dáng của 捂 gợi ý hành động dùng tay che một vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để che miệng người khác khi họ sắp nói ra bí mật, và miệng đó phát ra âm 'wu' (吾).
他用手捂住了嘴巴。
tā yòng shǒu wǔ zhù le zuǐ bā
Anh ấy dùng tay bịt miệng lại.
那个孩子害羞地捂脸。
nà ge hái zi hài xiū dì wǔ liǎn
Đứa trẻ đó thẹn thùng che mặt.
声音太大,快捂耳朵。
shēng yīn tài dà kuài wǔ ěr duǒ
Tiếng to quá, mau bịt tai lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
捂 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 吾 (wú) ở bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết nghĩa liên quan đến tay, còn 吾 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay che'.