Hanzi Writer

Cách viết 吻 (wěn) — ý nghĩa “Hôn”

wěn Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 口

吻 (wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hôn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亲吻 (qīn wěn), 接吻 (jiē wěn), 吻别 (wěn bié).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 吻 - wěn

Luyện viết 吻 (wěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wěn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hôn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwěn (wen)
Ý nghĩaHôn
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

Chữ 吻 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 勿 (wù, đừng) ở bên phải. 口 chỉ hành động dùng miệng, còn 勿 vừa cho âm đọc (gần với wěn) vừa gợi ý sự nhanh chóng, thoáng qua – giống như một nụ hôn vội vàng, lướt nhẹ qua môi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang định hôn ai đó, nhưng người kia giơ tay ra hiệu 'đừng' (勿), thế là nụ hôn chỉ chạm nhẹ vào môi (口) rồi vội vàng rời đi.

qīn wěn
hôn
jiē wěn
Hôn
wěn bié
Hôn biệt ly

妈妈亲吻了孩子。

mā mā qīn wěn le hái zi

Mẹ đã hôn đứa trẻ.

他们在电影里接吻。

tā men zài diàn yǐng lǐ jiē wěn

Họ hôn nhau trong phim.

他们在车站吻别。

tā men zài chē zhàn wěn bié

Họ hôn biệt nhau tại nhà ga.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) wěn 7
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 吻 - wěn

Luyện viết 吻 (wěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 吻

Chữ 吻 được tạo thành từ bộ 口 (miệng) và chữ 勿 (đừng). Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến miệng, còn 勿 đóng vai trò chỉ âm đọc (gần giống wěn) và gợi ý sự nhanh chóng, thoáng qua – giống như một nụ hôn thường diễn ra nhanh và nhẹ nhàng. Sự kết hợp này giúp hình dung rõ hành động dùng môi chạm vào ai đó.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 7 nét khác