畏 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sợ, sợ hãi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 畏惧 (wèi jù), 畏缩 (wèi suō), 无所畏惧 (wú suǒ wèi jù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畏 (wèi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畏 có nghĩa là Sợ, sợ hãi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 畏 thuộc mức trung cấp.
畏 là chữ tượng hình, hình dạng ban đầu mô tả một con quỷ (鬼) đang cầm dùi cui (卜) để đe dọa người khác. Theo thời gian, phần trên biến thành 田 (ruộng) và phần dưới là 衣 (áo). Ý nghĩa gốc là 'sợ hãi' vì con quỷ gây sợ hãi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ đang cầm dùi cui đứng trên ruộng lúa, làm cho mọi người nhìn thấy đều sợ hãi bỏ chạy.
他从不畏惧任何困难。
tā cóng bù wèi jù rèn hé kùn nán
Anh ấy không bao giờ sợ hãi bất kỳ khó khăn nào.
遇到问题不要向后畏缩。
yù dào wèn tí bú yào xiàng hòu wèi suō
Gặp vấn đề đừng lùi bước.
年轻人总是无所畏惧。
nián qīng rén zǒng shì wú suǒ wèi jù
Người trẻ luôn không sợ hãi điều gì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
畏 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và 衣 (áo) ở dưới. Tuy nhiên, theo nguồn gốc lịch sử, nó từng có bộ 鬼 (quỷ) và bộ 卜 (que) nhưng đã biến đổi. Ý nghĩa 'sợ hãi' xuất phát từ hình ảnh con quỷ đe dọa, không liên quan trực tiếp đến ruộng hay áo.