Hanzi Writer

Cách viết 愆 (qiān) — ý nghĩa “Lỗi lầm, quá hạn”

qiān 13 nét Bộ thủ: 心

愆 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lỗi lầm, quá hạn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 心.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 愆期 (qiān qī), 罪愆 (zuì qiān), 愆尤 (qiān yóu).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 愆 - qiān

Luyện viết 愆 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lỗi lầm, quá hạn.

Hán tự
Pinyinqiān (qian)
Ý nghĩaLỗi lầm, quá hạn
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

愆 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm 心 (trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, tâm trạng, và phần 衍 (diễn) chỉ âm đọc. Hình dáng ban đầu của 愆 thể hiện một dòng nước chảy tràn lan (衍) kết hợp với trái tim (心), gợi ý về sự vượt quá giới hạn, sai lệch trong suy nghĩ hoặc hành động, dẫn đến lỗi lầm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (衍) chảy tràn khỏi bờ, làm ướt cả trái tim (心) - đó là khi bạn phạm lỗi vì hành động vượt quá giới hạn, gây ra 'quá hạn' hoặc 'lỗi lầm'.

qiān qī
Quá hạn, trễ hạn
zuì qiān
Tội lỗi, sai lầm
qiān yóu
Lỗi lầm, sai sót

这项工程愆期了。

zhè xiàng gōng chéng qiān qī le

Công trình này đã bị chậm tiến độ.

他在反省自己的罪愆。

tā zài fǎn xǐng zì jǐ de zuì qiān

Anh ấy đang tự kiểm điểm lỗi lầm của mình.

凡事要避免愆尤。

fán shì yào bì miǎn qiān yóu

Mọi việc cần tránh sai lầm và lỗi lầm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiān 13
yǒng 11
11
yōu 11
Luyện tập thứ tự nét cho 愆 - qiān

Luyện viết 愆 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 愆

愆 gồm bộ 心 (tâm) ở dưới và 衍 (diễn) ở trên. Bộ tâm cho biết ý nghĩa liên quan đến tâm trạng, cảm xúc. Phần 衍 có nghĩa là tràn lan, dư thừa, kết hợp lại chỉ sự vượt quá giới hạn trong tâm hồn, dẫn đến sai lầm. Ví dụ, khi bạn làm việc gì đó quá mức, bạn có thể gây ra lỗi.

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 13 nét khác