戕 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giết hại, làm hại.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戕害 (qiāng hài), 自戕 (zì qiāng), 戕贼 (qiāng zéi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戕 (qiāng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戕 có nghĩa là Giết hại, làm hại..
戕 là chữ hình thanh, gồm bộ 戈 (qua, cây giáo) biểu thị vũ khí và chữ 爿 (phan, tấm ván) làm phần âm. Nghĩa gốc là dùng giáo đâm chết, về sau mở rộng thành giết hại, làm hại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm cây giáo (戈) đâm xuyên qua tấm ván (爿) để giết hại kẻ thù.
这种药会戕害身体。
zhè zhǒng yào huì qiāng hài shēn tǐ
Loại thuốc này sẽ gây hại cho cơ thể.
他绝不会自戕。
tā jué bú huì zì qiāng
Anh ấy tuyệt đối sẽ không tự sát.
这种行为是戕贼人才。
zhè zhǒng xíng wéi shì qiāng zéi rén cái
Hành vi này là hủy hoại nhân tài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戕 gồm bộ 戈 (giáo) và chữ 爿 (ván) làm phần âm. Bộ 戈 biểu thị vũ khí, gợi ý hành động dùng vũ khí tấn công. Phần 爿 không mang nghĩa mà chỉ gợi âm 'phan', giúp tạo thành chữ có âm đọc là 'qiāng'.