盛 (chéng/shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịnh vượng / Xới (cơm)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 茂盛 (mào shèng), 盛开 (shèng kāi), 盛饭 (chéng fàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盛 (chéng/shèng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盛 có nghĩa là Thịnh vượng / Xới (cơm).
Đây là chữ đa âm, các đọc: chéng, shèng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 盛 thuộc mức trung cấp.
盛 gồm bộ 皿 (mâm/bát) ở dưới và phần trên là 成 (thành công). 成 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự hoàn thành, đầy đủ; khi đặt trên bộ 皿, nó diễn tả ý niệm 'đầy tràn' hoặc 'chứa đựng', từ đó mở rộng nghĩa là thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bát (皿) đầy ắp hạt lúa vàng óng, tượng trưng cho sự thịnh vượng (chéng). Khi xới cơm (chéng fàn), bạn múc đầy bát, giống như hình ảnh này.
夏天,山坡上的草木长得非常茂盛。
xià tiān shān pō shàng de cǎo mù zhǎng dé fēi cháng mào shèng
Vào mùa hè, cỏ cây trên sườn núi mọc rất tươi tốt.
公园里的郁金香正顶着阳光灿烂盛开。
gōng yuán lǐ de yù jīn xiāng zhèng dǐng zhe yáng guāng càn làn shèng kāi
Hoa tulip trong công viên đang nở rộ rực rỡ dưới ánh nắng.
他在厨房帮大家盛饭,动作非常麻利。
tā zài chú fáng bāng dà jiā chéng fàn , dòng zuò fēi cháng má lì 。
Anh ấy đang giúp mọi người xới cơm trong bếp, động tác rất nhanh nhẹn.
这个陶罐不仅好看,而且能盛东西。
zhè ge táo guàn bù jǐn hǎo kàn , ér qiě néng shèng dōng xī 。
Cái bình gốm này không chỉ đẹp mà còn có thể đựng đồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盛 gồm bộ 皿 (mâm, bát) ở dưới và chữ 成 (thành công) ở trên. 皿 là vật chứa đựng, còn 成 mang ý nghĩa hoàn thành, đầy đủ. Khi kết hợp, chúng diễn tả sự 'đầy tràn' trong vật chứa, từ đó nghĩa chuyển thành thịnh vượng, phát triển mạnh. Ví dụ, 盛开 (nở rộ) gợi tả hoa nở đầy cây, còn 茂盛 (tươi tốt) chỉ cây cối um tùm.