腕 (wàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ tay". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手腕 (shǒu wàn), 护腕 (hù wàn), 腕力 (wàn lì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腕 (wàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腕 có nghĩa là cổ tay.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 腕 thuộc mức trung cấp.
腕 (wàn) gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 宛 (wǎn) bên phải. 月 chỉ phần thịt trên cơ thể, 宛 có nghĩa là uốn cong, gợi ý đến sự linh hoạt của cổ tay khi cử động. Vì vậy, 腕 mô tả phần thịt có thể uốn cong, chính là cổ tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đeo đồng hồ ở cổ tay, phần da thịt (月) lộ ra dưới mặt đồng hồ, và chiếc đồng hồ đó có dây đeo uốn cong (宛) quanh cổ tay.
他的手腕受伤了。
tā de shǒu wàn shòu shāng le
Cổ tay của anh ấy bị thương.
运动时要戴护腕。
yùn dòng shí yào dài hù wàn
Nên đeo băng bảo vệ cổ tay khi vận động.
他的腕力非常大。
tā de wàn lì fēi cháng dà
Lực cổ tay của anh ấy rất mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腕 gồm bộ 月 (thịt) và 宛 (uốn cong). Bộ 月 cho biết nó liên quan đến cơ thể, còn 宛 gợi ý sự linh hoạt, uốn cong. Kết hợp lại, 腕 chỉ phần cổ tay, nơi có thể cử động linh hoạt.